아무 단어나 입력하세요!

"giveaways" in Vietnamese

quà tặng miễn phídấu hiệu lộ bí mật

Definition

'Giveaways' là những món đồ được tặng miễn phí cho mục đích quảng cáo hoặc là dấu hiệu rõ ràng làm lộ ra một sự thật hay bí mật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Giveaways' dùng ở dạng số nhiều cho quà miễn phí trong marketing, hoặc làm dấu hiệu lộ bí mật; khác với 'gifts' là quà cá nhân. Dùng trong bối cảnh công việc, quảng cáo, hoặc nói về dấu hiệu rõ ràng.

Examples

The company handed out free giveaways at the event.

Công ty đã phát **quà tặng miễn phí** tại sự kiện.

The teacher gave giveaways to all the students.

Giáo viên đã tặng **quà tặng miễn phí** cho tất cả học sinh.

There are many giveaways at the trade show.

Có rất nhiều **quà tặng miễn phí** tại hội chợ thương mại.

Those balloons and hats were total giveaways that it was a birthday party.

Những quả bóng bay và mũ ấy là **dấu hiệu lộ bí mật** rõ ràng rằng đó là tiệc sinh nhật.

If you look closely, there are always little giveaways when he's lying.

Nếu nhìn kỹ, lúc nào anh ấy nói dối cũng có những **dấu hiệu lộ bí mật** nhỏ.

The store's social media is doing daily giveaways all month long.

Mạng xã hội của cửa hàng đang tổ chức **quà tặng miễn phí** hàng ngày suốt cả tháng.