"give zero fucks" in Vietnamese
Definition
Không quan tâm hay để ý gì đến ai hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất suồng sã và bất lịch sự, chỉ nên dùng với bạn bè thân thiết. Một số cụm an toàn hơn: 'không quan tâm', 'không để ý'. Tuyệt đối không dùng ở nơi trang trọng.
Examples
He gives zero fucks about what people think.
Anh ta **không quan tâm một tí nào** người ta nghĩ gì.
I give zero fucks about your opinion.
Tôi **không quan tâm một tí nào** đến ý kiến của bạn.
She gives zero fucks about fashion trends.
Cô ấy **không quan tâm** gì đến xu hướng thời trang.
Honestly, I give zero fucks if they come to the party.
Thực lòng, tôi **không hề quan tâm** họ có đến bữa tiệc không.
My boss was mad, but I gave zero fucks.
Sếp tôi giận nhưng tôi **hoàn toàn không quan tâm**.
Some people give zero fucks and just do what they want.
Một số người **chẳng quan tâm** gì, cứ làm điều mình thích.