아무 단어나 입력하세요!

"give your all" in Vietnamese

dốc hết sứccố gắng hết mình

Definition

Làm hết sức mình để đạt được điều gì đó, không giữ lại chút sức lực nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thể thao, thi đấu hoặc lời động viên. Không mang nghĩa vật chất mà nhấn mạnh đến sự nỗ lực tối đa.

Examples

If you give your all, you can reach your goals.

Nếu bạn **dốc hết sức**, bạn có thể đạt được mục tiêu của mình.

She gave her all during the race.

Cô ấy đã **dốc hết sức** trong cuộc đua.

The team always gives their all on the field.

Đội luôn **dốc hết sức** trên sân.

Don’t worry about failing, just give your all and see what happens.

Đừng lo thất bại, chỉ cần **dốc hết sức** và xem chuyện gì xảy ra.

He really wanted to win, so he gave his all out there tonight.

Anh ấy rất muốn chiến thắng nên tối nay đã **dốc hết sức**.

If you give your all every day, you’ll have no regrets.

Nếu bạn **dốc hết sức** mỗi ngày, bạn sẽ không hối tiếc.