아무 단어나 입력하세요!

"give" in Vietnamese

đưacho

Definition

Trao hoặc cung cấp một thứ gì đó cho người khác một cách tự nguyện. Cũng có thể chỉ việc cho phép hoặc tạo điều kiện cho điều gì đó xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong giao tiếp hằng ngày. Các cụm như 'give a gift' (tặng quà), 'give advice' (đưa ra lời khuyên), 'give a hand' (giúp một tay), 'give up' (từ bỏ) rất phổ biến. 'Give' có thể diễn đạt cả nghĩa cụ thể lẫn trừu tượng.

Examples

Can you give me that book, please?

Bạn có thể **đưa** cho mình cuốn sách đó không?

She likes to give gifts on birthdays.

Cô ấy thích **tặng** quà vào dịp sinh nhật.

Please give me a moment to finish.

Làm ơn **cho** tôi một chút thời gian để hoàn thành.

He always gives great advice when I need it.

Anh ấy luôn **cho** lời khuyên tuyệt vời khi tôi cần.

Can you give me a hand with these boxes?

Bạn có thể **giúp** tôi khiêng mấy cái hộp này không?

I had to give up on my plan after the mistake.

Sau sai lầm đó, tôi đã phải **từ bỏ** kế hoạch của mình.