아무 단어나 입력하세요!

"give to" in Vietnamese

đưa chotrao cho

Definition

Chuyển hoặc trao một vật gì đó cho người khác, có thể là quà tặng hoặc đơn giản là giao tận tay.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn cần có vật và người nhận, ví dụ 'đưa cho ai cái gì'. Không dùng cho lý do như 'give for'. Thường dùng trong yêu cầu và chỉ dẫn.

Examples

Please give this to your teacher.

Làm ơn **đưa cái này cho** giáo viên của bạn.

Can you give this to Sarah?

Bạn có thể **đưa cái này cho** Sarah không?

I want to give this to my friend for her birthday.

Tôi muốn **tặng cái này cho** bạn tôi nhân dịp sinh nhật cô ấy.

Who should I give this to if you're not here?

Nếu bạn không ở đây thì tôi nên **đưa cái này cho** ai?

Don't forget to give the keys to the new tenant.

Đừng quên **trao chìa khóa cho** người thuê mới.

I'll give this to you straight—I didn't like the movie.

Tôi sẽ **nói thẳng với bạn**—tôi không thích bộ phim đó.