"give the creeps" in Vietnamese
Definition
Khi một điều gì đó hoặc ai đó làm bạn cảm thấy rùng mình, lo lắng hoặc sợ hãi mà không rõ lý do cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, diễn tả cảm xúc bất an hoặc sợ không rõ lý do. Không dùng cho cảm giác lạnh. Thường dùng với cấu trúc 'X làm tôi rùng mình'.
Examples
Spiders give the creeps to my little brother.
Nhện **làm em trai tôi rùng mình**.
That old abandoned house gives the creeps to everyone.
Ngôi nhà bỏ hoang đó **khiến ai cũng rợn người**.
Sometimes, walking alone at night gives me the creeps.
Đôi khi đi bộ một mình ban đêm **làm tôi rợn người**.
The way he stares at people really gives me the creeps.
Cách anh ta nhìn chằm chằm vào mọi người thực sự **khiến tôi rợn người**.
That movie was so strange, it totally gave me the creeps.
Bộ phim đó lạ quá, hoàn toàn **làm tôi rùng mình**.
I know it's silly, but dolls with glass eyes always give me the creeps.
Tôi biết nghe ngớ ngẩn, nhưng búp bê mắt kính luôn **làm tôi rợn người**.