아무 단어나 입력하세요!

"give rise to" in Vietnamese

gây radẫn đến

Definition

Làm cho điều gì đó xảy ra hoặc xuất hiện; tạo ra kết quả hoặc tác động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng để nói về hậu quả, đặc biệt về vấn đề trừu tượng hoặc gián tiếp. Không dùng cho việc tạo ra vật thể cụ thể.

Examples

The storm gave rise to many floods in the area.

Cơn bão **gây ra** nhiều trận lũ trong khu vực.

His actions gave rise to many questions.

Hành động của anh ấy đã **gây ra** nhiều câu hỏi.

Pollution can give rise to health problems.

Ô nhiễm có thể **gây ra** các vấn đề về sức khỏe.

This new law could give rise to unexpected consequences.

Luật mới này có thể **gây ra** những hậu quả bất ngờ.

Sometimes small misunderstandings give rise to big arguments.

Đôi khi những hiểu lầm nhỏ **gây ra** các cuộc tranh cãi lớn.

Rapid changes in technology often give rise to new business opportunities.

Những thay đổi nhanh chóng trong công nghệ thường **gây ra** các cơ hội kinh doanh mới.