"give pause" in Vietnamese
Definition
Khi điều gì đó khiến bạn phải dừng lại và suy nghĩ kỹ, thường vì lo lắng hoặc nghi ngờ, ta nói nó 'give pause'.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cụm từ khá trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc trao đổi nghiêm túc. Thường nói về sự do dự do lo lắng hay thông tin bất ngờ.
Examples
The mistake in the report should give pause to the manager.
Lỗi trong báo cáo nên **khiến** người quản lý **phải suy nghĩ**.
This unusual offer may give pause to many buyers.
Đề nghị khác lạ này có thể **khiến** nhiều người mua **phải cân nhắc**.
The warning labels on cigarettes should give pause to smokers.
Những nhãn cảnh báo trên thuốc lá nên **khiến** người hút thuốc **phải suy nghĩ**.
That sudden change in his attitude really gave me pause.
Sự thay đổi thái độ đột ngột của anh ấy thực sự đã **khiến tôi phải suy nghĩ**.
If all the experts disagree, that should definitely give us pause.
Nếu tất cả các chuyên gia đều bất đồng, điều đó chắc chắn nên **khiến chúng ta phải suy nghĩ**.
His hesitation before signing the contract should have given you pause.
Sự do dự của anh ấy trước khi ký hợp đồng lẽ ra nên **khiến bạn phải cân nhắc**.