아무 단어나 입력하세요!

"give over to" in Vietnamese

dành chogiao cho

Definition

Sử dụng một thứ gì đó cho mục đích đặc biệt hoặc giao quyền kiểm soát cho ai/điều gì khác. Thường dùng cho thời gian, không gian hoặc tài nguyên.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng dạng bị động 'be given over to'. Không giống 'give up'. Dùng với danh từ hoặc động từ đuôi '-ing'.

Examples

The building was given over to a new art gallery.

Tòa nhà đã được **dành cho** phòng trưng bày nghệ thuật mới.

He gave over to his emotions and started crying.

Anh ấy đã **giao mình cho** cảm xúc và bắt đầu khóc.

This week will be given over to finishing our project.

Tuần này sẽ được **dành cho** việc hoàn thành dự án.

After lunch, the room was given over to a yoga class.

Sau bữa trưa, căn phòng đã được **dành cho** lớp yoga.

Saturday nights are given over to watching movies with friends.

Tối thứ bảy được **dành cho** xem phim với bạn bè.

He completely gave over to panic during the emergency.

Anh ấy đã hoàn toàn **giao mình cho** sự hoảng loạn khi có tình huống khẩn cấp.