아무 단어나 입력하세요!

"give no quarter" in Vietnamese

không khoan nhượngkhông dung thứ

Definition

Không thể hiện sự khoan dung hay tha thứ; không để ai thoát khỏi trừng phạt hay thất bại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc mô tả ai đó rất nghiêm khắc, không dung thứ trong tranh luận, cạnh tranh hoặc phê bình.

Examples

The army gave no quarter to their enemies.

Quân đội **không khoan nhượng** với kẻ thù của họ.

In the debate, she gave no quarter to her opponent.

Trong cuộc tranh luận, cô ấy **không khoan nhượng** đối với đối thủ.

The boss gives no quarter when it comes to deadlines.

Sếp **không khoan nhượng** với các hạn chót.

She argued her point fiercely and gave no quarter throughout the meeting.

Cô ấy tranh luận dữ dội và trong suốt cuộc họp **không hề khoan nhượng**.

When it comes to cheating, the school gives no quarter.

Về gian lận, trường **không khoan nhượng**.

The reviewers gave no quarter—they criticized every flaw in the movie.

Các nhà phê bình **không khoan nhượng**—họ đã chỉ trích mọi điểm yếu của bộ phim.