아무 단어나 입력하세요!

"give chase" in Vietnamese

đuổi theotruy đuổi

Definition

Bắt đầu chạy hoặc đuổi theo ai đó hay vật gì đó để bắt kịp họ, thường trong tình huống khẩn cấp hoặc kịch tính.

Usage Notes (Vietnamese)

Biểu hiện này trang trọng, thường thấy trong văn viết, chuyện kể hoặc tin tức hơn là đời sống thường ngày. Không dùng trực tiếp tân ngữ sau 'đuổi theo' trong trường hợp này.

Examples

The police gave chase to the robber.

Cảnh sát đã **đuổi theo** tên cướp.

The dog saw the cat and gave chase.

Con chó nhìn thấy con mèo liền **đuổi theo**.

When the ball rolled away, the children gave chase.

Khi quả bóng lăn đi, bọn trẻ đã **đuổi theo**.

As soon as the thief ran out, the store owner gave chase without hesitation.

Ngay khi tên trộm chạy ra ngoài, chủ cửa hàng **không do dự đuổi theo**.

The suspect jumped into a car, and the detectives gave chase through the city streets.

Nghi phạm nhảy lên xe, và các thám tử đã **đuổi theo** qua các con phố trong thành phố.

Nobody moved at first, but then someone shouted, 'He's getting away—give chase!'

Mọi người chưa ai động đậy, thì ai đó hét lên: 'Hắn đang chạy đấy—**đuổi theo đi**!'