아무 단어나 입력하세요!

"give cause for" in Vietnamese

gây ra lý do chogây nên

Definition

Tạo ra lý do khiến điều gì đó xảy ra, đặc biệt là về lo ngại, nghi ngờ hoặc hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản trang trọng như kinh doanh, học thuật, hay hành chính, ví dụ: 'gây ra lo ngại'. Ít xuất hiện trong hội thoại thông thường.

Examples

The smoke from the factory gives cause for concern about air quality.

Khói từ nhà máy **gây ra lý do cho** lo ngại về chất lượng không khí.

If you see anything that gives cause for alarm, let me know.

Nếu bạn thấy điều gì **gây ra lý do cho** báo động, hãy cho tôi biết.

His strange behavior gives cause for suspicion.

Hành vi lạ của anh ấy **gây ra lý do cho** nghi ngờ.

The new policy doesn’t really give cause for complaint.

Chính sách mới thực ra không **gây ra lý do để** phàn nàn.

These results shouldn’t give cause for concern, everything is under control.

Những kết quả này không nên **gây ra lý do cho** lo ngại, mọi thứ đều trong tầm kiểm soát.

Nothing in his past gave cause for suspicion until now.

Trong quá khứ của anh ấy không có gì **gây ra lý do cho** nghi ngờ cho đến bây giờ.