"give birth to" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc người phụ nữ sinh con hoặc việc hình thành điều gì đó mới. Cũng dùng để ám chỉ sự bắt đầu của ý tưởng hay xu hướng mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho con người, nhưng cũng có thể dùng cho động vật hoặc ý tưởng. Có thể gặp trong cụm 'give birth to a baby' hoặc dùng ẩn dụ cho sự khởi đầu.
Examples
She will give birth to her baby in June.
Cô ấy sẽ **sinh** em bé vào tháng Sáu.
The cat just gave birth to five kittens.
Con mèo vừa mới **sinh** năm con mèo con.
Last year, she gave birth to twins.
Năm ngoái, cô ấy đã **sinh** đôi.
The invention of the smartphone gave birth to a new era of communication.
Việc phát minh ra điện thoại thông minh đã **sinh ra** một kỷ nguyên giao tiếp mới.
After hours of labor, she finally gave birth to a healthy boy.
Sau nhiều giờ chuyển dạ, cuối cùng cô ấy đã **sinh** một bé trai khỏe mạnh.
That historic meeting gave birth to a long-lasting friendship between the two leaders.
Cuộc gặp lịch sử đó đã **sinh ra** một tình bạn bền lâu giữa hai nhà lãnh đạo.