아무 단어나 입력하세요!

"give an earful" in Vietnamese

mắng té tátmắng nhiếc thậm tệ

Definition

Nói to tiếng hoặc mắng ai đó dữ dội khi họ làm sai điều gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, giữa cha mẹ, thầy cô, hoặc sếp với người mắc lỗi; không dùng cho phê bình nhẹ hoặc trang trọng.

Examples

My mom gave me an earful when I broke her vase.

Tôi làm vỡ bình hoa của mẹ nên mẹ đã **mắng té tát** tôi.

The teacher gave him an earful for being late to class.

Thầy giáo đã **mắng nhiếc thậm tệ** cậu ấy vì đi học muộn.

If you mess up again, the boss will give you an earful.

Nếu cậu còn lặp lại sai lầm, sếp sẽ **mắng té tát** đấy.

Wow, Dad gave me an earful about my grades last night.

Ôi, tối qua bố tôi đã **mắng nhiếc thậm tệ** về điểm số của tôi.

She expected to just apologize, but instead her coach gave her an earful.

Cô ấy tưởng chỉ cần xin lỗi là đủ, nhưng huấn luyện viên lại **mắng nhiếc thậm tệ** cô.

I crashed the car and my sister really gave me an earful.

Tôi đâm xe và chị tôi đã **mắng té tát** tôi thật sự.