아무 단어나 입력하세요!

"give a shout" in Vietnamese

báo cho biếtnhắn cho biếtliên lạc

Definition

Cách gọi hoặc nhắn tin cho ai đó một cách thân mật, thường để thông báo hoặc liên hệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, dùng trong hội thoại với bạn bè hoặc người thân. Tương đương với 'nhớ báo mình' hoặc 'khi cần gì cứ nhắn nhé'. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

Just give a shout if you need anything.

Nếu bạn cần gì, chỉ cần **báo cho biết** nhé.

Can you give a shout when dinner is ready?

Khi bữa tối xong, bạn có thể **báo cho biết** không?

I'll give you a shout before I leave.

Tớ sẽ **báo cậu biết** trước khi đi.

If you ever want to hang out, just give me a shout.

Nếu muốn đi chơi, cứ **nhắn cho mình** nhé.

I didn't hear from you yesterday—why didn't you give me a shout?

Hôm qua không thấy bạn—sao không **báo mình biết**?

Next time you're in town, give a shout and we'll grab coffee.

Lần sau bạn đến thành phố, nhớ **báo cho biết** nhé để đi uống cà phê cùng.