"give a ride" in Vietnamese
Definition
Lái xe đưa ai đó đến nơi họ muốn như một sự giúp đỡ thân thiện, thường dùng trong trường hợp không chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho xe hơi, không dùng cho xe đạp, xe máy hay phương tiện công cộng. Thường sử dụng khi nói chuyện thân mật, không trang trọng.
Examples
Can you give me a ride to school?
Bạn có thể **cho mình đi nhờ xe** đến trường không?
She often gives her friend a ride after work.
Cô ấy thường xuyên **cho bạn đi nhờ xe** sau giờ làm.
My dad will give us a ride to the airport.
Bố mình sẽ **chở chúng ta** ra sân bay.
Thanks for giving me a ride home last night!
Cảm ơn bạn đã **cho mình đi nhờ xe** về nhà tối qua!
If you ever need someone to give you a ride, just let me know.
Nếu bạn cần ai đó **cho đi nhờ xe**, cứ nói với mình nhé.
He offered to give me a ride when it started to rain.
Khi bắt đầu mưa, anh ấy đề nghị **cho mình đi nhờ xe**.