아무 단어나 입력하세요!

"give a rat's arse" in Vietnamese

không thèm quan tâmmặc kệ (tục, rất thân mật)

Definition

Hoàn toàn không quan tâm, cảm thấy thờ ơ với một vấn đề nào đó. Cụm từ này là tiếng lóng thô tục của Anh và Úc.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ suồng sã, thô tục, không nên dùng ở nơi trang trọng. Chủ yếu dùng trong câu phủ định, đồng nghĩa thô hơn 'không quan tâm'.

Examples

I don't give a rat's arse about what they think.

Tôi **không thèm quan tâm** họ nghĩ gì.

Sarah didn't give a rat's arse about the rules.

Sarah **không thèm quan tâm** đến các quy tắc.

He acts like he doesn't give a rat's arse.

Anh ấy hành động như thể **không thèm quan tâm** vậy.

Honestly, I couldn't give a rat's arse if they show up or not.

Thật lòng, họ có đến hay không tôi **không thèm quan tâm**.

She acts tough, like she doesn't give a rat's arse about anyone's opinion.

Cô ấy tỏ ra mạnh mẽ, như thể **không quan tâm** ý kiến của ai cả.

By Friday, nobody at the office gave a rat's arse about the project anymore.

Đến thứ Sáu, chẳng ai ở văn phòng **quan tâm** đến dự án nữa.