"give a hang" in Vietnamese
Definition
Hoàn toàn không quan tâm hay để ý đến điều gì đó. Thường dùng để nhấn mạnh sự thờ ơ.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, khá cổ; gần như chỉ dùng trong câu phủ định như 'don’t give a hang'. Tương tự 'give a damn', 'give a hoot'. Không dùng trong hoàn cảnh trang trọng.
Examples
You can tell Jake doesn't give a hang about what happens next.
Rõ ràng là Jake **không quan tâm** đến chuyện gì sẽ xảy ra tiếp theo.
I don’t give a hang about what they think.
Tôi hoàn toàn **không quan tâm** họ nghĩ gì.
She doesn't give a hang about the rules.
Cô ấy **không quan tâm** đến các quy tắc.
Most people just don’t give a hang about politics.
Hầu hết mọi người **không quan tâm** đến chính trị.
Honestly, I couldn't give a hang if we’re late.
Thật ra, tôi **không quan tâm** nếu chúng ta đến muộn.
He acts like he doesn't give a hang about his job anymore.
Anh ấy hành động như thể **không còn quan tâm** đến công việc nữa.