"give a break" in Vietnamese
Definition
Thành ngữ này dùng để yêu cầu ai đó nhẹ nhàng hơn, dừng làm phiền hoặc cho bạn cơ hội. Thường mang ý nghĩa muốn được thông cảm hoặc tha thứ.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật; thường nói khi bực bội hoặc đùa. 'Oh, give me a break!' nghĩa là xin hãy thông cảm. Khác với 'take a break' (nghỉ ngơi).
Examples
Can you give a break and stop asking so many questions?
Bạn có thể **cho mình nghỉ ngơi một chút** và đừng hỏi quá nhiều câu hỏi không?
Please give a break to your little brother. He's trying his best.
Làm ơn **bỏ qua cho** em trai bạn. Nó đang cố gắng hết sức đó.
My teacher decided to give a break and let me retake the test.
Giáo viên của tôi đã quyết định **cho tôi một cơ hội** làm lại bài kiểm tra.
Oh, come on, give me a break! I just made one mistake.
Ôi thôi mà, **bỏ qua cho mình** đi! Mình chỉ mắc một lỗi thôi.
Seriously, can you give her a break? She's had a rough week.
Nghiêm túc đấy, bạn có thể **bỏ qua cho cô ấy** không? Tuần này cô ấy đã rất vất vả.
If you keep nagging me, at least give me a break for five minutes!
Nếu bạn cứ cằn nhằn mình vậy thì ít ra hãy **cho mình nghỉ ngơi một chút** trong 5 phút đi!