아무 단어나 입력하세요!

"give a bloody nose" in Vietnamese

làm chảy máu mũiđánh cho chảy máu mũi

Definition

Đánh vào mũi ai đó đến mức chảy máu hoặc gây tổn thương nặng nề về thể chất hay tinh thần cho ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu mang ý không trang trọng, dùng cho cả nghĩa đen (đánh mạnh vào mặt) lẫn nghĩa bóng (gây thất bại nặng nề). Trong văn viết trang trọng ít dùng.

Examples

He gave a bloody nose to his opponent in the fight.

Anh ta đã **làm chảy máu mũi** đối thủ trong trận đấu.

Be careful not to give a bloody nose when you play rough.

Cẩn thận đừng **làm chảy máu mũi** ai khi chơi mạnh tay.

The bully threatened to give him a bloody nose.

Tên bắt nạt dọa sẽ **làm chảy máu mũi** cậu ta.

Our team really gave a bloody nose to the champions last night.

Đội chúng ta thực sự đã **làm chảy máu mũi** nhà vô địch tối qua.

Don't mess with her—she'll give you a bloody nose if you cross her.

Đừng đụng đến cô ấy—nếu làm phật ý cô ấy sẽ **cho bạn chảy máu mũi** đấy.

He didn't just win—he gave his rival a bloody nose in the debate.

Anh ấy không chỉ thắng—anh ấy còn **cho đối thủ chảy máu mũi** trong cuộc tranh luận.