아무 단어나 입력하세요!

"give a blank stare" in Vietnamese

nhìn chằm chằm vô hồn

Definition

Nhìn ai đó hoặc thứ gì đó với khuôn mặt vô cảm, không thể hiện cảm xúc, sự hiểu biết hoặc phản ứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này dùng trong văn nói, diễn tả khi ai đó ngỡ ngàng, không hiểu hoặc bối rối, thường kết hợp với 'just'. Thể hiện phản ứng im lặng.

Examples

The boy gave a blank stare when the teacher asked him the question.

Khi cô giáo hỏi câu hỏi, cậu bé **nhìn chằm chằm vô hồn**.

She gave a blank stare and said nothing.

Cô ấy **nhìn chằm chằm vô hồn** và không nói gì.

I gave a blank stare because I didn't understand the joke.

Tôi **nhìn chằm chằm vô hồn** vì không hiểu câu chuyện cười.

When I told her I lost my keys again, she just gave me a blank stare.

Khi tôi nói lại mất chìa khóa, cô ấy chỉ **nhìn tôi chằm chằm vô hồn**.

Everyone in the room gave a blank stare when he started singing loudly.

Mọi người trong phòng **nhìn chằm chằm vô hồn** khi anh ấy bắt đầu hát to.

He explained the math, but I just gave him a blank stare because it made no sense to me.

Anh ấy giải thích toán học, nhưng tôi chỉ **nhìn anh ấy chằm chằm vô hồn** vì tôi không hiểu gì cả.