"give a blank check to" in Vietnamese
Definition
Cho phép ai đó quyền tự do hoàn toàn hoặc sử dụng mọi nguồn lực theo ý họ, không bị giới hạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này dùng bóng nghĩa, phổ biến trong kinh doanh, chính trị. ‘Trao toàn quyền’ cho ai đồng nghĩa đặt niềm tin/khoản lớn vào họ, đồng thời mang theo rủi ro nếu thiếu kiểm soát.
Examples
The manager gave a blank check to her team for the project.
Quản lý đã **trao toàn quyền** cho nhóm của mình thực hiện dự án.
You shouldn't give a blank check to someone you don't trust.
Bạn không nên **trao toàn quyền** cho người mình không tin tưởng.
The company gave a blank check to the new director to change the strategy.
Công ty đã **trao toàn quyền** cho giám đốc mới để thay đổi chiến lược.
The board basically gave a blank check to the CEO to hire whoever he wanted.
Hội đồng quản trị gần như đã **trao toàn quyền** cho CEO để thuê bất kỳ ai ông ấy muốn.
When you give a blank check to a child, you shouldn't be surprised if things get out of control.
Khi bạn **trao toàn quyền** cho một đứa trẻ, đừng ngạc nhiên nếu mọi thứ vượt khỏi tầm kiểm soát.
Politicians shouldn't give a blank check to the military without careful oversight.
Các chính trị gia không nên **trao tấm séc trắng** cho quân đội mà không giám sát cẩn thận.