아무 단어나 입력하세요!

"girlies" in Vietnamese

các cô nàngcác bạn gái (thân mật)

Definition

"Các cô nàng" là cách gọi thân mật, vui nhộn dành cho nhóm bạn gái trẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất thân mật, thường dùng trên mạng xã hội hoặc giữa bạn bè thân thiết. Không dùng trong giao tiếp trang trọng hoặc với người lạ.

Examples

The girlies are playing in the park.

**Các cô nàng** đang chơi ở công viên.

I invited all the girlies to my birthday party.

Tôi đã mời tất cả **các cô nàng** đến tiệc sinh nhật của mình.

The girlies are watching a movie together.

**Các cô nàng** đang xem phim cùng nhau.

Hey girlies, ready for our road trip this weekend?

Này **các cô nàng**, sẵn sàng cho chuyến đi cuối tuần này chưa?

Missed you girlies at lunch today!

Nhớ các **cô nàng** ở bữa trưa hôm nay quá!

Selfie time, girlies! Say cheese!

Đến giờ selfie rồi, **các cô nàng**! Cười lên nào!