아무 단어나 입력하세요!

"girdle" in Vietnamese

đai nịt bụngthắt lưng (cổ điển)

Definition

Đai nịt bụng là loại quần áo bó sát quanh eo, thường dùng để tạo dáng cơ thể; cũng có thể chỉ chiếc thắt lưng vải hoặc da thời xưa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đai nịt bụng' là cách gọi xưa; ngày nay thường gọi là 'quần định hình' hoặc 'shapewear'. Không giống 'thắt lưng' dùng để giữ quần.

Examples

She wore a girdle under her dress to make her waist look smaller.

Cô ấy mặc một chiếc **đai nịt bụng** dưới váy để eo trông thon hơn.

In ancient times, a girdle was often made of leather or cloth.

Thời xưa, **thắt lưng** thường được làm bằng da hoặc vải.

The doctor suggested using a medical girdle for back support.

Bác sĩ khuyên nên dùng **đai nịt bụng** y tế để hỗ trợ lưng.

My grandmother still has her old girdle from the 1960s.

Bà tôi vẫn còn giữ chiếc **đai nịt bụng** cũ từ những năm 60.

The knight tightened his girdle before going into battle.

Hiệp sĩ thắt chặt **thắt lưng** trước khi ra trận.

These days, most people use shapewear instead of a girdle.

Ngày nay, hầu hết mọi người dùng 'shapewear' thay cho **đai nịt bụng**.