"giraffes" in Vietnamese
Definition
Động vật cổ dài sống ở châu Phi, ăn lá cây và là loài động vật trên cạn cao nhất thế giới.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'hươu cao cổ' cho nhiều con; dùng trong giáo dục hoặc hội thoại thông thường. Không nhầm với lạc đà hay động vật tương tự.
Examples
Giraffes have long necks.
**Hươu cao cổ** có cổ rất dài.
We saw giraffes at the zoo.
Chúng tôi đã thấy **hươu cao cổ** ở sở thú.
Giraffes eat leaves from tall trees.
**Hươu cao cổ** ăn lá từ các cây cao.
Did you know giraffes only sleep for a few minutes at a time?
Bạn có biết **hươu cao cổ** chỉ ngủ vài phút một lần không?
When we went on safari, we spotted a group of giraffes drinking water.
Khi đi săn, chúng tôi thấy một đàn **hươu cao cổ** đang uống nước.
Kids usually love watching giraffes because they're so unique.
Trẻ em thường rất thích xem **hươu cao cổ** vì chúng rất đặc biệt.