"gip" in Vietnamese
Definition
Từ cổ mô tả hành vi lừa đảo, gian lận nhằm chiếm đoạt tài sản của người khác. Hầu hết chỉ xuất hiện trong văn học hoặc lời nói xưa.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hiện không còn dùng; đa phần gặp trong sách xưa. Ngày nay thường dùng 'lừa đảo', 'gian lận' thay thế.
Examples
He lost all his money in a gip.
Anh ấy đã mất hết tiền trong một **trò lừa đảo**.
The card game turned out to be a gip.
Ván bài hóa ra chỉ là một **trò lừa đảo**.
They called the fake auction a gip.
Họ gọi buổi đấu giá giả mạo đó là một **trò lừa đảo**.
Don't fall for that old gip again!
Đừng để bị dính bẫy **trò lừa gạt** cũ ấy nữa nhé!
It was such a gip, but nobody saw it coming.
Đó thực sự là một **trò lừa đảo**, nhưng không ai nhận ra.
Back in those days, a clever gip could cost you everything.
Ngày xưa, một **trò lừa đảo** khéo léo có thể khiến bạn mất sạch mọi thứ.