아무 단어나 입력하세요!

"ginseng" in Vietnamese

nhân sâm

Definition

Đây là một loại rễ cây thường được sử dụng trong y học và ẩm thực châu Á, được tin là giúp tăng năng lượng và sức khỏe.

Usage Notes (Vietnamese)

'nhân sâm' thường xuất hiện trong ngữ cảnh sức khỏe, như 'trà nhân sâm', 'chiết xuất nhân sâm' hay thực phẩm bổ sung. Lưu ý, không phải công dụng nào cũng đã được khoa học kiểm chứng.

Examples

Ginseng is a popular ingredient in many herbal teas.

**Nhân sâm** là thành phần phổ biến trong nhiều loại trà thảo mộc.

People believe ginseng helps to boost energy.

Nhiều người tin rằng **nhân sâm** giúp tăng cường năng lượng.

My grandmother uses ginseng in her soup recipes.

Bà tôi dùng **nhân sâm** trong các món canh của mình.

Have you ever tried ginseng tea when you're feeling tired?

Bạn đã bao giờ thử trà **nhân sâm** khi cảm thấy mệt chưa?

Some people add ginseng extract to their smoothies in the morning.

Một số người cho thêm chiết xuất **nhân sâm** vào sinh tố buổi sáng.

I've heard that ginseng is great for your immune system, but I haven't tried it myself.

Tôi nghe nói **nhân sâm** rất tốt cho hệ miễn dịch nhưng tôi chưa từng thử.