아무 단어나 입력하세요!

"gins" in Vietnamese

rượu ginmáy tách bông (máy gin)

Definition

'Gins' thường dùng để chỉ nhiều chai hoặc loại rượu gin. Đôi khi cũng có nghĩa là các loại máy móc, nhất là máy tách bông (cotton gin).

Usage Notes (Vietnamese)

'Gins' thường dùng ở quán bar, nhà hàng khi gọi rượu. Trong các văn cảnh kỹ thuật, lịch sử thì có thể chỉ máy móc, đặc biệt 'cotton gin'. Không nhầm với 'jeans' (quần áo).

Examples

We ordered two gins at the bar.

Chúng tôi đã gọi hai ly **gin** ở quán bar.

She collects rare gins from around the world.

Cô ấy sưu tầm các loại **gin** quý hiếm trên khắp thế giới.

The old factory has two cotton gins.

Nhà máy cũ có hai máy tách bông (**gin**).

"Try one of our new craft gins—they’re amazing!"

Thử một loại **gin** thủ công mới của chúng tôi nhé—ngon tuyệt!

After dinner, they tasted a few local gins.

Sau bữa tối, họ đã thử vài loại **gin** địa phương.

Back in the day, huge cotton gins powered most farms in this region.

Ngày xưa, các trang trại ở vùng này chủ yếu được vận hành nhờ các máy tách bông (**gin**) lớn.