아무 단어나 입력하세요!

"ginormous" in Vietnamese

khổng lồcực kỳ to lớn

Definition

Diễn tả một vật hoặc điều gì đó cực kỳ to lớn; thường dùng trong giao tiếp không trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính vui vẻ, thân mật và thường để nói quá lên. Hay gặp trong giao tiếp trẻ em hoặc bạn bè như “một cái bánh khổng lồ” hoặc “một sai lầm rất lớn”. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

That is a ginormous cake!

Đó là một cái bánh **khổng lồ**!

The elephant is ginormous compared to the dog.

Con voi **khổng lồ** so với con chó.

My new backpack is ginormous.

Ba lô mới của tôi **khổng lồ**.

We had a ginormous amount of homework last night.

Tối qua chúng tôi có lượng bài tập về nhà **khổng lồ**.

That burger is ginormous—how will you finish it?

Cái bánh burger này **khổng lồ**—bạn sẽ ăn hết thế nào?

The new mall is ginormous—I got lost twice.

Trung tâm thương mại mới **khổng lồ**—tôi đã bị lạc hai lần.