"gingerbread" in Vietnamese
Definition
Bánh gừng là loại bánh ngọt được làm từ gừng và các loại gia vị khác, thường được tạo hình người hoặc ngôi nhà và phổ biến vào dịp lễ hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường liên quan đến dịp Giáng sinh như 'bánh gừng hình người', 'nhà bánh gừng'. Không phải là món ăn nhẹ hằng ngày.
Examples
I made a gingerbread man for Christmas.
Tôi đã làm một người **bánh gừng** cho dịp Giáng sinh.
She decorated a gingerbread house with candy.
Cô ấy trang trí một ngôi nhà **bánh gừng** bằng kẹo.
The kitchen smells like gingerbread.
Nhà bếp thơm mùi **bánh gừng**.
We spent hours building an enormous gingerbread house together.
Chúng tôi đã dành hàng giờ đồng hồ để xây ngôi nhà **bánh gừng** khổng lồ cùng nhau.
Have you ever tried homemade gingerbread? It's delicious!
Bạn đã từng thử **bánh gừng** tự làm chưa? Ngon lắm đấy!
Every December, my family bakes trays of gingerbread for friends.
Mỗi tháng mười hai, gia đình tôi nướng nhiều khay **bánh gừng** để tặng bạn bè.