아무 단어나 입력하세요!

"gin" in Vietnamese

rượu gin

Definition

Rượu gin là loại rượu mạnh trong suốt, có hương vị đặc trưng từ quả cây bách xù và các loại thảo mộc khác. Thường được pha chung với tonic, nước ép hoặc vermouth trong các loại cocktail.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi nói về loại đồ uống chung, 'gin' không đếm được: 'Do you drink gin?'. Gin thường kết hợp thành cụm như 'gin and tonic', 'gin martini'. Đừng nhầm với từ 'gin' nghĩa máy móc.

Examples

He ordered a gin with tonic.

Anh ấy gọi một ly **rượu gin** pha tonic.

This gin is very strong.

**Rượu gin** này rất mạnh.

She does not like gin.

Cô ấy không thích **rượu gin**.

Let's make a gin and tonic before dinner.

Chúng ta hãy pha một ly **rượu gin** tonic trước bữa tối.

I usually prefer gin over vodka in cocktails.

Tôi thường thích **rượu gin** hơn vodka trong các loại cocktail.

That bar has a surprisingly good local gin.

Quán bar đó có loại **rượu gin** địa phương ngon bất ngờ.