"gimble" in Vietnamese
Definition
Giá đỡ quay là một thiết bị giúp vật thể có thể xoay tự do theo nhiều hướng. Thường sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc hàng hải.
Usage Notes (Vietnamese)
'Giá đỡ quay' chủ yếu gặp trong kỹ thuật hoặc tàu bè và thường viết là 'gimbal'. Không dùng như động từ trong tiếng Việt. Không nhầm với 'gamble' (đánh bạc).
Examples
A gimble keeps a compass steady on a ship.
**Giá đỡ quay** giúp la bàn ổn định trên tàu.
The camera is mounted on a gimble.
Máy ảnh được gắn trên **giá đỡ quay**.
He invented a new type of gimble for boats.
Anh ấy đã phát minh ra loại **giá đỡ quay** mới cho thuyền.
Without a gimble, everything on the table would slide when the boat rocks.
Nếu không có **giá đỡ quay**, mọi thứ trên bàn sẽ trượt đi khi thuyền lắc.
You can tell the camera has a gimble because the video stays smooth even when I move around.
Bạn có thể nhận ra máy quay có **giá đỡ quay** vì video vẫn mượt dù tôi di chuyển.
In old texts, you might see 'to gimble' meaning to spin, but nobody uses it that way now.
Trong các văn bản cũ, bạn có thể thấy 'to **gimble**' nghĩa là quay, nhưng ngày nay không ai dùng vậy nữa.