"gillian" in Vietnamese
Gillian
Definition
Gillian là một tên riêng phổ biến dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Gillian' phát âm giống như 'Jillian' với âm 'gi' nhẹ. Chỉ dùng làm tên riêng cho nữ và viết hoa chữ cái đầu. Đôi khi được gọi tắt là 'Gill'.
Examples
Gillian is my best friend.
**Gillian** là bạn thân nhất của tôi.
Gillian has two brothers and one sister.
**Gillian** có hai anh trai và một em gái.
My English teacher’s name is Gillian.
Tên giáo viên tiếng Anh của tôi là **Gillian**.
Everyone calls Gillian by her nickname, Gill.
Mọi người đều gọi **Gillian** bằng biệt danh là Gill.
I met Gillian at the conference last year.
Tôi đã gặp **Gillian** tại hội nghị năm ngoái.
Gillian just moved into the apartment across from mine.
**Gillian** vừa mới chuyển đến căn hộ đối diện nhà tôi.