"gilder" in Vietnamese
Definition
Thợ dát vàng là người chuyên phủ một lớp vàng hoặc vật liệu màu vàng lên bề mặt vật để trang trí.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng nhiều trong lĩnh vực nghệ thuật, phục chế hoặc đồ cổ; hiếm khi gặp trong hội thoại thường ngày. Không nên nhầm với 'guilder' là tiền Hà Lan trước đây.
Examples
A gilder adds a gold layer to picture frames.
Một **thợ dát vàng** phủ lớp vàng lên khung tranh.
The museum hired a gilder to restore the old statue.
Bảo tàng đã thuê một **thợ dát vàng** để phục chế bức tượng cổ.
My grandfather worked as a gilder in a furniture shop.
Ông tôi từng làm **thợ dát vàng** trong một xưởng đồ gỗ.
It takes years of practice to become a skilled gilder.
Phải mất nhiều năm luyện tập mới trở thành một **thợ dát vàng** lành nghề.
The ornate ceiling was decorated by a famous gilder from Italy.
Trần nhà cầu kỳ đó được một **thợ dát vàng** nổi tiếng người Ý trang trí.
When you visit palaces, you can often see the detailed work of a professional gilder.
Khi tham quan các cung điện, bạn sẽ thường thấy công việc tỉ mỉ của **thợ dát vàng** chuyên nghiệp.