"gila" in Vietnamese
Definition
'Gila' là tên một loài thằn lằn độc lớn và cũng là tên một con sông ở tây nam nước Mỹ. Đây là danh từ riêng về địa lý và động vật.
Usage Notes (Vietnamese)
'Gila' luôn viết hoa, chỉ dùng trong tên riêng như 'Gila monster', 'Gila River'. Không liên quan đến từ đồng âm trong tiếng Tây Ban Nha.
Examples
The Gila monster is a venomous lizard native to the southwestern U.S.
Quái vật **Gila** là loài thằn lằn độc sống ở tây nam nước Mỹ.
The Gila River runs through New Mexico and Arizona.
Sông **Gila** chảy qua New Mexico và Arizona.
A Gila monster should never be kept as a pet because it is dangerous.
Không nên nuôi quái vật **Gila** làm thú cưng vì nó rất nguy hiểm.
Many people hike along the beautiful Gila River trails each year.
Mỗi năm có nhiều người đi bộ trên các cung đường dọc sông **Gila** tuyệt đẹp.
Did you know the Gila monster is one of only a few venomous lizards in the world?
Bạn có biết quái vật **Gila** là một trong số ít thằn lằn độc trên thế giới không?
We spotted a Gila monster during our trip to Arizona—it was incredible!
Chúng tôi đã bắt gặp một con **Gila** monster khi đi Arizona – thật tuyệt vời!