아무 단어나 입력하세요!

"gigolos" in Vietnamese

trai bao

Definition

Trái bao là người đàn ông được phụ nữ trả tiền để làm bạn đồng hành tình cảm hoặc tình dục, thường là với người lớn tuổi và giàu có hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường mang sắc thái tiêu cực hoặc hài hước, không phù hợp dùng trong các tình huống trang trọng. Ngụ ý quan hệ dựa trên vật chất.

Examples

Some women pay gigolos for company.

Một số phụ nữ trả tiền cho **trai bao** để được bầu bạn.

Gigolos often have wealthy clients.

**Trai bao** thường có khách hàng giàu có.

The movie showed the life of several gigolos.

Bộ phim đã kể về cuộc sống của một số **trai bao**.

People sometimes joke about rich ladies hiring gigolos.

Người ta đôi khi đùa rằng các quý bà giàu thuê **trai bao**.

He quit his job because he didn’t want people to think he was one of those gigolos.

Anh ấy nghỉ việc vì không muốn bị nghĩ là một trong những **trai bao** đó.

Back in the day, gigolos were popular in certain circles in Europe.

Ngày xưa, **trai bao** từng nổi tiếng trong một số tầng lớp ở châu Âu.