아무 단어나 입력하세요!

"giggly" in Vietnamese

cười khúc khích

Definition

Dùng để chỉ người thường xuyên cười khúc khích vì thấy vui, thích thú hoặc hồi hộp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cười khúc khích' hay dùng cho trẻ em, thiếu niên hoặc khi nói về cảm giác dễ cười, không dành cho tiếng cười lớn. Ví dụ: 'tâm trạng cười khúc khích', 'nhóm bạn cười khúc khích'.

Examples

The kids were giggly during the movie.

Lũ trẻ **cười khúc khích** suốt khi xem phim.

She gets giggly when she is with her friends.

Cô ấy **cười khúc khích** khi ở cạnh bạn bè.

My little brother is very giggly before bedtime.

Em trai mình rất **cười khúc khích** trước khi đi ngủ.

I always feel a bit giggly after too much coffee.

Tôi luôn cảm thấy hơi **cười khúc khích** sau khi uống quá nhiều cà phê.

The group got so giggly they couldn't finish the game.

Cả nhóm trở nên **cười khúc khích** đến mức không thể hoàn thành trò chơi.

She had that giggly look on her face again—you know something's up!

Cô ấy lại có vẻ mặt **cười khúc khích** rồi—biết ngay là có chuyện!