아무 단어나 입력하세요!

"giggler" in Indonesian

người hay cười khúc khích

Definition

Người thường cười nhỏ nhẹ, vui vẻ một cách ngẫu nhiên, thường là không kìm chế được.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, vui vẻ; chỉ cả trẻ em lẫn người lớn hay cười nhí nhảnh. Không phải từ xúc phạm, đôi khi dùng để trêu đùa.

Examples

My little sister is a giggler.

Em gái tôi là một **người hay cười khúc khích**.

Sometimes the class gets quiet except for one giggler.

Đôi khi cả lớp đều yên tĩnh trừ một **người hay cười khúc khích**.

The movie made every giggler laugh even more.

Bộ phim khiến mọi **người hay cười khúc khích** cười nhiều hơn nữa.

She tries to act serious, but she's a total giggler at heart.

Cô ấy cố tỏ ra nghiêm túc nhưng thực ra là một **người hay cười khúc khích**.

Don’t sit next to the giggler if you want to concentrate during the test.

Nếu muốn tập trung làm bài kiểm tra, đừng ngồi cạnh **người hay cười khúc khích**.

You can always count on a giggler to make boring meetings more fun.

Bạn luôn có thể trông cậy vào **người hay cười khúc khích** để làm các cuộc họp nhàm chán vui hơn.