"gift from heaven" in Vietnamese
Definition
Một điều tốt đẹp, may mắn hoặc hữu ích đến bất ngờ, giống như được ban tặng bởi trời.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng với ý nghĩa ẩn dụ cho điều tốt bất ngờ, không dùng cho quà vật lý. Thường thể hiện sự cảm kích hoặc bất ngờ tích cực.
Examples
The rain was a gift from heaven after weeks of drought.
Cơn mưa sau nhiều tuần hạn hán đúng là một **món quà từ trời**.
Finding my lost dog was a gift from heaven.
Tìm được con chó bị thất lạc của tôi thực sự là một **ân huệ từ Trời**.
This new job offer is a gift from heaven for my family.
Cơ hội việc làm mới này là một **món quà từ trời** cho gia đình tôi.
Honestly, that advice was a gift from heaven—it changed everything for me.
Thật sự, lời khuyên ấy là một **ân huệ từ Trời**—nó đã thay đổi mọi thứ cho tôi.
Her help during my illness was a total gift from heaven.
Sự giúp đỡ của cô ấy khi tôi ốm hoàn toàn là một **ân huệ từ Trời**.
After months of searching, finding that apartment felt like a gift from heaven.
Sau nhiều tháng tìm kiếm, tìm được căn hộ đó cảm giác như một **món quà từ trời** vậy.