아무 단어나 입력하세요!

"gift from above" in Vietnamese

món quà từ trên trờiân huệ từ trời ban

Definition

Cụm từ này dùng để chỉ một việc may mắn hoặc tốt đẹp đến bất ngờ, thường được coi như ơn lành hoặc sự giúp đỡ từ bề trên.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong nói chuyện thân mật khi điều gì tốt lành bất ngờ xảy ra. Có thể dùng cả bối cảnh tôn giáo lẫn đời thường. Hơi khác 'blessing in disguise' vì không có mặt xấu.

Examples

Finding this job was truly a gift from above.

Tìm được công việc này thực sự là một **món quà từ trên trời**.

Her help came like a gift from above when I needed it most.

Sự giúp đỡ của cô ấy đến như một **món quà từ trên trời** khi tôi cần nhất.

This rain is a gift from above for the dry land.

Cơn mưa này đúng là một **món quà từ trên trời** cho vùng đất khô hạn.

Honestly, your advice was a gift from above—I don’t know what I’d have done without it.

Thật lòng, lời khuyên của bạn như một **ân huệ từ trời ban**—tôi không biết phải làm gì nếu không có nó.

That small inheritance was a gift from above right when we needed money for tuition.

Khoản thừa kế nhỏ đó đúng lúc cần tiền học phí giống như một **món quà từ trên trời**.

She calls her son a gift from above after waiting so many years for a child.

Chị ấy gọi con trai mình là **ân huệ từ trời ban** sau nhiều năm chờ đợi một đứa trẻ.