아무 단어나 입력하세요!

"giardia" in Vietnamese

giardia

Definition

Giardia là một loại ký sinh trùng nhỏ sống trong nước có thể gây bệnh đường tiêu hóa gọi là bệnh giardia. Người có thể bị nhiễm khi uống hoặc nuốt phải nước hay thực phẩm bị nhiễm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong lĩnh vực y tế, khoa học, sức khỏe, hoặc khi nói về an toàn nước. Thường đi kèm với ‘giardiasis’ là tên bệnh do ký sinh trùng này gây ra.

Examples

Doctors found giardia in the water sample.

Các bác sĩ đã phát hiện **giardia** trong mẫu nước.

Giardia can cause stomach pain and diarrhea.

**Giardia** có thể gây đau bụng và tiêu chảy.

People get sick from giardia after drinking unsafe water.

Mọi người bị bệnh do **giardia** sau khi uống nước không an toàn.

If you're hiking, be careful—giardia can be found in streams and lakes.

Nếu bạn đi leo núi, hãy cẩn thận—**giardia** có thể xuất hiện trong suối hoặc hồ.

The doctor said my symptoms matched a giardia infection.

Bác sĩ nói các triệu chứng của tôi giống với nhiễm **giardia**.

We learned about giardia in biology class when studying parasites.

Chúng tôi đã học về **giardia** trong tiết sinh học khi học về ký sinh trùng.