아무 단어나 입력하세요!

"giantess" in Vietnamese

nữ khổng lồ

Definition

Nữ khổng lồ là một người phụ nữ khổng lồ thường xuất hiện trong thần thoại, truyện cổ tích hoặc truyện tưởng tượng. Bà thường cao lớn vượt trội so với phụ nữ bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nữ khổng lồ' chỉ dùng trong truyện cổ tích, thần thoại hoặc truyện giả tưởng. Không sử dụng để miêu tả phụ nữ cao lớn ngoài đời thực vì có thể bị coi là xúc phạm.

Examples

In the story, the giantess lived at the top of the mountain.

Trong truyện, **nữ khổng lồ** sống trên đỉnh núi.

The children were scared when the giantess appeared.

Bọn trẻ đã sợ hãi khi **nữ khổng lồ** xuất hiện.

A giantess has incredible strength in legends.

Trong truyền thuyết, **nữ khổng lồ** có sức mạnh phi thường.

The movie featured a mysterious forest giantess who protected the trees.

Bộ phim có một **nữ khổng lồ** bí ẩn trong rừng bảo vệ các cây.

Have you ever read about a giantess in Norse mythology?

Bạn đã từng đọc về **nữ khổng lồ** trong thần thoại Bắc Âu chưa?

She dressed up as a giantess for the fantasy convention and won first prize.

Cô ấy hóa trang thành **nữ khổng lồ** trong hội nghị giả tưởng và đã giành giải nhất.