"ghettos" in Vietnamese
Definition
Những khu vực nghèo trong thành phố, nơi một nhóm người cụ thể sống biệt lập với những người khác, thường do điều kiện xã hội, pháp luật hoặc kinh tế. Trong lịch sử, đây là nơi các nhóm thiểu số bị buộc phải sống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh lịch sử, xã hội, đô thị. Có thể nhạy cảm hoặc gây khó chịu, vì liên quan đến sự tách biệt cưỡng bức. Có thể dùng để chỉ những khu nghèo nói chung.
Examples
Many Jewish people were forced to live in ghettos during World War II.
Nhiều người Do Thái đã bị ép sống trong các **khu ổ chuột** trong Thế chiến II.
The city's ghettos lacked good schools and hospitals.
Các **khu ổ chuột** của thành phố thiếu trường học và bệnh viện tốt.
People in the ghettos often struggled with poverty.
Người dân trong các **khu ổ chuột** thường phải vật lộn với nghèo đói.
Many artists have risen from the ghettos to achieve global fame.
Nhiều nghệ sĩ đã vươn lên từ các **khu ổ chuột** và trở nên nổi tiếng toàn cầu.
Even today, some cities still have ghettos where opportunities are limited.
Đến ngày nay, một số thành phố vẫn còn các **khu ổ chuột** với cơ hội hạn chế.
You hear a lot about life inside the ghettos in documentaries and movies.
Bạn sẽ nghe nhiều về cuộc sống bên trong các **khu ổ chuột** qua phim tài liệu và điện ảnh.