"ghettoes" in Vietnamese
Definition
Khu ổ chuột là khu vực trong thành phố nơi một nhóm người, thường là dân tộc thiểu số hoặc người nghèo, sống tách biệt với những người khác. Cụm từ này cũng dùng để nói về nơi người Do Thái từng bị bắt buộc sống ở châu Âu xưa.
Usage Notes (Vietnamese)
'Khu ổ chuột' hay 'khu biệt lập' thường nói đến nơi sống của nhóm nghèo hoặc thiểu số. Khi dùng từ này nên cẩn thận vì có thể gây xúc phạm nếu nói về con người.
Examples
Many big cities once had Jewish ghettoes.
Nhiều thành phố lớn từng có **khu ổ chuột** dành cho người Do Thái.
Some ghettoes were created by law to separate groups.
Một số **khu ổ chuột** được lập ra theo luật để tách biệt các nhóm.
The living conditions in ghettoes were often bad.
Điều kiện sống trong các **khu ổ chuột** thường rất tệ.
She grew up in one of the oldest ghettoes in the city.
Cô ấy lớn lên ở một trong những **khu ổ chuột** lâu đời nhất thành phố.
After the war, many ghettoes disappeared as people moved.
Sau chiến tranh, nhiều **khu ổ chuột** biến mất khi người dân rời đi.
You can still see the old walls that once surrounded the ghettoes.
Bạn vẫn có thể nhìn thấy những bức tường cũ từng bao quanh các **khu ổ chuột**.