"getaways" in Vietnamese
Definition
Những chuyến đi ngắn để nghỉ ngơi và tạm thoát khỏi cuộc sống thường nhật; cũng có thể chỉ việc trốn thoát nhanh khỏi một nơi hoặc tình huống nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ chuyến đi nghỉ ngắn ngày thư giãn, ví dụ 'weekend getaway'. Cũng có thể mang nghĩa trốn thoát trong các tình huống hành động hay tội phạm ('getaway car' = xe tẩu thoát).
Examples
We planned two getaways this summer.
Chúng tôi đã lên kế hoạch hai **kỳ nghỉ ngắn** cho mùa hè này.
Weekend getaways are perfect for relaxing.
**Kỳ nghỉ ngắn** cuối tuần rất phù hợp để thư giãn.
She loves spontaneous getaways to the beach.
Cô ấy rất thích những **kỳ nghỉ ngắn** tự phát đến bãi biển.
Our favorite getaways are just a couple of hours from the city.
Những **kỳ nghỉ ngắn** yêu thích của chúng tôi chỉ cách thành phố vài tiếng đồng hồ.
Sometimes, quick getaways are all you need to feel refreshed.
Đôi khi, chỉ cần những **kỳ nghỉ ngắn** là bạn đã thấy tươi mới trở lại.
The movie was about a series of daring getaways from the police.
Bộ phim nói về một loạt những **trốn thoát** táo bạo khỏi cảnh sát.