아무 단어나 입력하세요!

"get your priorities straight" in Vietnamese

xác định rõ ưu tiên của mìnhsắp xếp lại thứ tự ưu tiên

Definition

Xác định điều gì là quan trọng nhất để tập trung vào trước trong cuộc sống hoặc tình huống của bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, thường dùng để khuyên hoặc phê bình ai đó vì không tập trung vào điều quan trọng.

Examples

You need to get your priorities straight before starting this project.

Trước khi bắt đầu dự án này, bạn cần **xác định rõ ưu tiên của mình**.

If you want to succeed, get your priorities straight.

Nếu muốn thành công thì hãy **xác định rõ ưu tiên của mình**.

He realized he had to get his priorities straight after missing the deadline.

Sau khi trễ hạn, anh ấy nhận ra mình phải **xác định lại ưu tiên**.

You keep complaining about being busy, but maybe you just need to get your priorities straight.

Bạn cứ than thở bận rộn, nhưng có lẽ bạn cần **xác định lại ưu tiên của mình**.

After talking with her mentor, she decided it was time to get her priorities straight.

Sau khi nói chuyện với người cố vấn, cô ấy quyết định đã đến lúc **xác định lại ưu tiên của mình**.

Honestly, you need to get your priorities straight if you want things to change around here.

Thật lòng mà nói, nếu muốn mọi thứ thay đổi ở đây thì bạn cần **xác định lại ưu tiên của mình**.