아무 단어나 입력하세요!

"get your panties in a wad" in Vietnamese

làm quá lênnổi nóng vì chuyện nhỏ

Definition

Phản ứng thái quá, tức giận hoặc lo lắng vì điều không quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng, mang tính chế giễu nhẹ. Không dùng trong môi trường trang trọng hoặc khi nói chuyện nhạy cảm. Tương đương Anh-Anh là 'get your knickers in a twist'.

Examples

Don't get your panties in a wad about it; it's just a game.

Đừng **làm quá lên** về chuyện này; chỉ là một trò chơi thôi mà.

She always gets her panties in a wad when stuck in traffic.

Cô ấy luôn **nổi nóng** khi bị kẹt xe.

Try not to get your panties in a wad if plans change.

Đừng **làm quá lên** nếu kế hoạch thay đổi.

Whoa, don't get your panties in a wad—it's not the end of the world!

Này, đừng **làm quá lên**—chưa phải tận thế đâu!

My boss gets his panties in a wad over the smallest mistakes.

Sếp tôi **nổi nóng** vì những lỗi nhỏ nhặt nhất.

No need to get your panties in a wad, everything will work out.

Không cần phải **làm quá lên** đâu, mọi thứ rồi sẽ ổn thôi.