"get your marching orders" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó bị cấp trên yêu cầu rời khỏi nơi nào đó hoặc bị sa thải khỏi công việc. Ý nói bị đuổi đi hoặc cho thôi việc.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính không chính thức, thường dùng với giọng điệu hài hước hoặc kịch tính. Phổ biến trong ngữ cảnh công việc khi bị đuổi hoặc bất kỳ lúc nào bị yêu cầu rời đi.
Examples
If you break the rules, you might get your marching orders.
Nếu bạn phạm luật, bạn có thể **bị sa thải**.
After the meeting, he got his marching orders from his boss.
Sau cuộc họp, anh ấy **bị sếp cho nghỉ việc**.
She was late too many times and finally got her marching orders.
Cô ấy đi trễ quá nhiều lần và cuối cùng đã **bị sa thải**.
It was awkward when I got my marching orders in front of the whole office.
Thật ngại ngùng khi tôi **bị cho nghỉ việc** trước mặt cả văn phòng.
Nobody wants to get their marching orders right before the holidays.
Không ai muốn **bị sa thải** ngay trước kỳ nghỉ cả.
When the new manager arrived, a lot of us got our marching orders.
Khi quản lý mới đến, rất nhiều người trong chúng tôi **bị sa thải**.