"get your knickers in a twist" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này chỉ việc ai đó tức giận hoặc lo lắng quá mức chỉ vì điều nhỏ nhặt.
Usage Notes (Vietnamese)
Hoàn toàn mang tính thân mật, dùng khi muốn nhắc ai đừng phản ứng lớn về chuyện nhỏ. Tương tự ‘chuyện bé xé ra to’.
Examples
Don't get your knickers in a twist. It's just a small mistake.
Đừng **làm ầm lên chuyện nhỏ**. Đây chỉ là một lỗi nhỏ thôi.
She got her knickers in a twist when the train was late.
Cô ấy đã **làm ầm lên chuyện nhỏ** khi tàu bị trễ.
There's no need to get your knickers in a twist over this.
Không cần phải **làm ầm lên chuyện nhỏ** về chuyện này đâu.
Look, before you get your knickers in a twist, let's check the facts.
Này, trước khi bạn **làm ầm lên chuyện nhỏ**, hãy kiểm tra lại sự thật nhé.
Why do you always get your knickers in a twist over nothing?
Sao bạn luôn **làm ầm lên chuyện nhỏ** về mấy chuyện không đâu vậy?
He got his knickers in a twist about the email, but it was just a typo.
Anh ấy đã **làm ầm lên chuyện nhỏ** về email đó, nhưng nó chỉ là lỗi đánh máy thôi.