"get your knickers in a knot" in Vietnamese
Definition
Chỉ vì chuyện không đáng mà cảm thấy khó chịu, tức giận hoặc lo lắng.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách diễn đạt không trang trọng, dùng khi muốn ai đó đừng lo nghĩ quá nhiều chuyện vụn vặt.
Examples
Don't get your knickers in a knot; it's just a small mistake.
Đừng **làm quá lên**; chỉ là một lỗi nhỏ thôi.
She got her knickers in a knot when she couldn't find her keys.
Cô ấy đã **làm quá lên** khi không tìm thấy chìa khóa.
Try not to get your knickers in a knot about the rain.
Cố gắng đừng **làm quá lên** vì trời mưa.
Why do you always get your knickers in a knot over nothing?
Sao lúc nào bạn cũng **làm quá lên** vì những chuyện không đâu vậy?
Relax! No need to get your knickers in a knot about the meeting.
Thư giãn đi! Không cần **làm quá lên** về buổi họp đâu.
He always gets his knickers in a knot when things don't go as planned.
Anh ấy luôn **làm quá lên** khi mọi chuyện không như ý.